Bản dịch của từ Distinct sphere trong tiếng Việt
Distinct sphere
Noun [U/C]

Distinct sphere(Noun)
dˈɪstɪŋkt sfˈiə
ˈdɪstɪŋkt ˈsfɪr
Ví dụ
02
Một lĩnh vực hoạt động hoặc trải nghiệm cụ thể
A specific domain of activity or experience
Ví dụ
03
Sự khác biệt rõ ràng hoặc dễ nhận thấy giữa hai hoặc nhiều thứ.
A clear or noticeable difference between two or more things
Ví dụ
