Bản dịch của từ Distraction from study trong tiếng Việt

Distraction from study

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distraction from study(Phrase)

dɪstrˈækʃən frˈɒm stˈʌdi
dɪˈstrækʃən ˈfrɑm ˈstədi
01

Một điều ngăn cản ai đó tập trung hoàn toàn vào điều gì khác

A thing that prevents someone from giving full attention to something else

Ví dụ
02

Điều gì đó làm người khác phân tâm hoặc chuyển hướng

Something that distracts or diverts someone

Ví dụ
03

Sự phân tâm hoặc rối loạn trong một hoạt động tập trung

A diversion or disturbance from a focused activity

Ví dụ