Anh - Việt
distractions
Noun
distractions (Noun)
/dɪstrˈækʃənz/
/dɪˈstrækʃənz/
AI
Ví dụ
Những yếu tố gây xao nhãng trên mạng xã hội làm Mia mất tập trung khi luyện viết IELTS.Social media distractions reduce Mia's focus during her IELTS writing practice.
Ben không để những điều gây xao nhãng trong giao tiếp ảnh hưởng đến bài nói IELTS dài hai phút.Ben does not allow social distractions during his two-minute IELTS speaking task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một sự phân tâm hoặc gián đoạn trong sự chú ý
Một sự phân tâm hoặc gián đoạn trong sự chú ý
A diversion or interruption of attention
Ví dụ
Những yếu tố gây xao nhãng từ mạng xã hội khiến Linh học IELTS ít hơn hai giờ.Social media distractions reduced Linh's IELTS study time by two hours.
Linh không gặp những yếu tố gây xao nhãng từ mạng xã hội khi luyện thi IELTS.Linh did not face social media distractions during her IELTS practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quá trình phân tâm hoặc bị phân tâm
Quá trình phân tâm hoặc bị phân tâm
The process of distracting or being distracted
Ví dụ
Trong lúc luyện thi IELTS, sự xao nhãng từ TikTok khiến Linh mất tập trung 20 phút.During IELTS practice, TikTok distractions reduced Linh's focus for 20 minutes.
Sự xao nhãng từ Facebook không ảnh hưởng đến buổi thảo luận IELTS của Minh vào thứ Hai.Facebook distractions did not affect Minh's IELTS group discussion on Monday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa