Bản dịch của từ Distributor sales trong tiếng Việt

Distributor sales

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distributor sales(Noun)

dɪstrˈɪbjuːtɐ sˈeɪlz
ˈdɪstrɪbjutɝ ˈseɪɫz
01

Một tổ chức hoặc cá nhân chịu trách nhiệm phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ

An organization or individual responsible for distributing products or services.

一个组织或个人负责产品或服务的分销工作。

Ví dụ
02

Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa cho nhà bán lẻ hoặc trực tiếp cho khách hàng

A person or company supplies goods either to retailers or directly to customers.

向零售商或直接面向消费者供应商品的个人或公司

Ví dụ
03

Kho chứa hàng hoặc cơ sở khác nơi lưu trữ hàng hóa để phân phối

Another warehouse or facility where goods are stored for distribution.

存放货物以进行分发的仓库或其他场所

Ví dụ