Bản dịch của từ Dive deep into trong tiếng Việt

Dive deep into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dive deep into(Phrase)

dˈaɪv dˈiːp ˈɪntəʊ
ˈdaɪv ˈdip ˈɪntoʊ
01

Khám phá hoặc điều tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và chi tiết

To explore or investigate something thoroughly and in detail

Ví dụ
02

Tham gia vào một phân tích chi tiết về một chủ đề

To engage in a detailed analysis of a topic

Ví dụ
03

Đắm mình vào một chủ đề hoặc hoạt động

To immerse oneself in a subject or activity

Ví dụ