Bản dịch của từ Divergent facet trong tiếng Việt

Divergent facet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divergent facet(Noun)

dɪvˈɜːdʒənt fˈeɪsɪt
dɪˈvɝdʒənt ˈfeɪˈsɛt
01

Một bề mặt cong ra xa điểm tham chiếu, dẫn đến những hướng khác nhau.

A surface that is curved away from a reference point leading to different directions

Ví dụ
02

Một khía cạnh hoặc góc độ khác biệt so với những cái khác.

An aspect or side that differs from others

Ví dụ
03

Trong toán học, điều này đề cập đến các thuộc tính không hội tụ mà đang di chuyển theo những quỹ đạo khác nhau.

In mathematics refers to properties that are not converging but heading in different trajectories

Ví dụ