Bản dịch của từ Divergent facet trong tiếng Việt
Divergent facet
Noun [U/C]

Divergent facet(Noun)
dɪvˈɜːdʒənt fˈeɪsɪt
dɪˈvɝdʒənt ˈfeɪˈsɛt
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong toán học, điều này đề cập đến các thuộc tính không hội tụ mà đang di chuyển theo những quỹ đạo khác nhau.
In mathematics refers to properties that are not converging but heading in different trajectories
Ví dụ
