Bản dịch của từ Divide expectations trong tiếng Việt

Divide expectations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divide expectations(Noun)

dɪvˈaɪd ˌɛkspɛktˈeɪʃənz
dɪˈvaɪd ˌɛkspəkˈteɪʃənz
01

Sự khác biệt giữa điều được mong đợi và điều thực sự xảy ra.

A difference between what is expected and what actually occurs

Ví dụ
02

Hành động chia tách một cái gì đó thành các phần hoặc nhóm.

An act of dividing something into parts or groups

Ví dụ
03

Một cảm giác mong chờ hoặc tin tưởng vào điều gì đó trong tương lai.

A feeling of anticipation or belief regarding something in the future

Ví dụ