Bản dịch của từ Divided attention trong tiếng Việt

Divided attention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divided attention(Noun)

dˈɪvaɪdɪd atˈɛnʃən
dɪˈvaɪdɪd əˈtɛnʃən
01

Khả năng tập trung vào nhiều việc cùng một lúc

The ability to focus on more than one thing at a time

Ví dụ
02

Một trạng thái bị phân tán bởi nhiều kích thích hoặc nhiệm vụ khác nhau

A state of being distracted by multiple stimuli or tasks

Ví dụ
03

Một khái niệm tâm lý liên quan đến việc đa nhiệm

A psychological concept related to multitasking

Ví dụ