Bản dịch của từ Divisi trong tiếng Việt

Divisi

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divisi(Noun)

dɪvˈizi
dɪvˈizi
01

Trong nhạc, “divisi” chỉ một đoạn nốt khi một bè (ví dụ dàn dây hoặc hợp ca) được chia nhỏ thành những nhóm nhỏ hơn, mỗi nhóm hát hoặc chơi những nốt khác nhau cùng lúc (tức là phân bè).

A divisi passage of music.

分部演奏的乐段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Divisi(Adjective)

dɪvˈizi
dɪvˈizi
01

Một chỉ dẫn âm nhạc cho biết phần nhạc (thường là dàn nhạc hoặc tốp nhạc cụ cùng loại) phải chia thành hai hoặc nhiều nhóm, mỗi nhóm chơi một phần khác nhau.

A musical direction indicating that a section of players should be divided into two or more groups each playing a different part.

音乐指示,要求演奏者分组演奏不同部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh