Bản dịch của từ Do damage trong tiếng Việt

Do damage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do damage(Verb)

dˈu dˈæmədʒ
dˈu dˈæmədʒ
01

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc cái gì đó.

A negative impact on someone or something.

对某人或某事产生负面影响

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên hỏng hóc hoặc không còn sử dụng được.

To break something or make it unusable.

使某物变得无法使用或损坏

Ví dụ
03

Gây thương tích hoặc gây hại cho thứ gì đó.

To cause injury or damage to something.

对某物造成伤害或损害

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh