Bản dịch của từ Do harm trong tiếng Việt

Do harm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do harm(Verb)

dˈu hˈɑɹm
dˈu hˈɑɹm
01

Có hành động gây ra đau khổ hoặc lo âu

Act in a way that causes suffering or anxiety

以让人痛苦或焦虑的方式行事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó hoặc điều gì đó

To have a harmful effect on someone or something

对某人或某事造成不良影响

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó

To harm or damage someone or something

对某人或某事造成伤害或损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh