Bản dịch của từ Doable trong tiếng Việt

Doable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doable(Adjective)

dˈuəbl̩
dˈuəbl̩
01

Có thể làm được; khả thi; thực hiện được trong điều kiện hiện tại.

Possible to do; feasible.

Ví dụ
02

(từ lóng, thông tục) Dùng để nói ai đó đáng bị tán tỉnh hoặc chinh phục về mặt tình dục — mang sắc thái coi người đó như đối tượng tình dục.

(informal) Worthy of sexual conquest.

Ví dụ

Dạng tính từ của Doable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Doable

Có thể làm được

More doable

Dễ thực hiện hơn

Most doable

Khả năng làm được nhất

Doable(Noun)

dˈuəbl̩
dˈuəbl̩
01

Một việc có thể làm được; nhiệm vụ hoặc việc khả thi, thực tế để thực hiện.

Something that can be done; a possible or practical task.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh