Bản dịch của từ Doctor visit trong tiếng Việt

Doctor visit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doctor visit (Noun)

dˈɒktɐ vˈɪzɪt
ˈdɑktɝ ˈvɪzɪt
01

Hành động đi gặp bác sĩ

The act of going to see a doctor

Ví dụ
02

Cuộc hẹn với một chuyên gia y tế

An appointment made with a medical professional

Ví dụ
03

Một cuộc hẹn với bác sĩ để khám hoặc tư vấn

A meeting with a doctor for examination or consultation

Ví dụ