Bản dịch của từ Dodgem trong tiếng Việt
Dodgem

Dodgem (Noun)
Một chiếc xe nhỏ chạy bằng điện, có cản cao su xung quanh, được lái trong khuôn viên ở hội chợ (khu vui chơi) với mục đích va chạm vào những chiếc xe tương tự.
A small electrically powered car with rubber bumpers all round driven in an enclosure at a funfair with the aim of bumping into other such cars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dodgem" là một từ chỉ loại xe đâm va, thường được sử dụng trong các công viên giải trí. Từ này có nguồn gốc từ "dodgem cars" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "bumper cars". Về mặt phát âm, "dodgem" được phát âm thành /ˈdɒdʒəm/ trong tiếng Anh Anh và /ˈdɑːdʒəm/ trong tiếng Anh Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu ở âm /ɒ/ và /ɑː/. Từ này thường được sử dụng để chỉ hoạt động giải trí nhẹ nhàng và vui tươi trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện gia đình.
"Dodgem" là một từ chỉ loại xe đâm va, thường được sử dụng trong các công viên giải trí. Từ này có nguồn gốc từ "dodgem cars" trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "bumper cars". Về mặt phát âm, "dodgem" được phát âm thành /ˈdɒdʒəm/ trong tiếng Anh Anh và /ˈdɑːdʒəm/ trong tiếng Anh Mỹ, với sự khác biệt chủ yếu ở âm /ɒ/ và /ɑː/. Từ này thường được sử dụng để chỉ hoạt động giải trí nhẹ nhàng và vui tươi trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện gia đình.
