Bản dịch của từ Dodgem trong tiếng Việt

Dodgem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dodgem (Noun)

dˈɑdʒəm
dˈɑdʒəm
01

Một chiếc xe nhỏ chạy bằng điện, có cản cao su xung quanh, được lái trong khuôn viên ở hội chợ (khu vui chơi) với mục đích va chạm vào những chiếc xe tương tự.

A small electrically powered car with rubber bumpers all round driven in an enclosure at a funfair with the aim of bumping into other such cars.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh