Bản dịch của từ Dog tag trong tiếng Việt

Dog tag

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog tag(Idiom)

01

Một phép ẩn dụ để nhận diện một người trong bất kỳ hoàn cảnh nào

A metaphor used to identify a person in any context.

在任何情境中,用来比喻识别某人的一个形象比喻

Ví dụ
02

Một nhãn hiệu hoặc nhận diện cho biết vai trò hoặc địa vị của ai đó

A label or identifying item that indicates someone's role or social status.

表示某人身份或地位的标签或标识

Ví dụ
03

Một thẻ mang bởi binh sĩ để nhận diện

A badge worn by soldiers for identification.

士兵用来识别身份的名牌。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh