Bản dịch của từ Doing well trong tiếng Việt

Doing well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doing well(Phrase)

dˈuːɪŋ wˈɛl
ˈduɪŋ ˈwɛɫ
01

Để thành công hoặc cảm thấy hài lòng trong những nỗ lực hoặc hoạt động của mình

To be successful or satisfactory in ones endeavors or activities

Ví dụ
02

Để duy trì sức khỏe tốt hoặc tình trạng tốt

To maintain good health or condition

Ví dụ
03

Thực hiện một cách thành thạo hoặc tích cực

To perform in a competent or positive manner

Ví dụ