Bản dịch của từ Doing well trong tiếng Việt
Doing well
Phrase

Doing well(Phrase)
dˈuːɪŋ wˈɛl
ˈduɪŋ ˈwɛɫ
01
Để thành công hoặc cảm thấy hài lòng trong những nỗ lực hoặc hoạt động của mình
To be successful or satisfactory in ones endeavors or activities
Ví dụ
