Bản dịch của từ Dole trong tiếng Việt

Dole

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dole(Noun)

dˈoʊl
dˈoʊl
01

Nỗi buồn sâu sắc, sự than khóc hoặc thương tiếc; cảm giác đau buồn, đau thương khi mất mát hoặc chịu tổn thương tinh thần.

Sorrow mourning.

悲伤,哀悼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ 'dole' ở nghĩa này chỉ số phận hoặc vận mệnh của một người — tức là hoàn cảnh, định mệnh hay phần mà cuộc đời dành cho họ.

A persons lot or destiny.

一个人的命运或运气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một nhóm bồ câu tập trung lại, tức là đàn bồ câu.

A flock of doves.

一群鸽子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Khoản trợ cấp do nhà nước trả cho những người thất nghiệp để họ có tiền sinh hoạt trong thời gian tìm việc.

Benefit paid by the state to the unemployed.

失业救济金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dole (Noun)

SingularPlural

Dole

Doles

Dole(Verb)

dˈoʊl
dˈoʊl
01

Phân phát, chia phát từng phần (thường là tiền, đồ ăn hoặc hàng cứu trợ) cho nhiều người.

Distribute shares of something.

分配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dole (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dole

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Doled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Doled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Doles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Doling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ