Bản dịch của từ Dole trong tiếng Việt
Dole
VerbNoun

Dole (Verb)
dˈoʊl
dˈoʊl
01
Phân phát, chia phát từng phần (thường là tiền, đồ ăn hoặc hàng cứu trợ) cho nhiều người.
Distribute shares of something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dole (Noun)
dˈoʊl
dˈoʊl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
