Bản dịch của từ Dolomite trong tiếng Việt
Dolomite

Dolomite (Noun)
Dolomit là một khoáng vật trong suốt hoặc hơi mờ, thuộc nhóm cacbonat, gồm canxi và magiê (cacbonat canxi-magiê). Thường xuất hiện trong đá trầm tích và có thể chứa một ít sắt.
A translucent mineral consisting of a carbonate of calcium and magnesium usually also containing iron.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dolomite là một khoáng vật cacbonat gồm canxi và magiê, có công thức hoá học là CaMg(CO₃)₂. Khoáng vật này thường xuất hiện trong các dạng đá trầm tích, được gọi là đá dolomit, và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "dolomite" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng sự phân chia địa lý có thể ảnh hưởng đến ứng dụng và sự phổ biến của nó trong các lĩnh vực cụ thể.
Họ từ
Dolomite là một khoáng vật cacbonat gồm canxi và magiê, có công thức hoá học là CaMg(CO₃)₂. Khoáng vật này thường xuất hiện trong các dạng đá trầm tích, được gọi là đá dolomit, và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nông nghiệp và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "dolomite" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng sự phân chia địa lý có thể ảnh hưởng đến ứng dụng và sự phổ biến của nó trong các lĩnh vực cụ thể.
