Bản dịch của từ Domestic origins trong tiếng Việt

Domestic origins

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic origins(Phrase)

dəʊmˈɛstɪk ˈɔːrɪdʒɪnz
ˈdɑməstɪk ˈɔrɪdʒɪnz
01

Xuất xứ hoặc được sản xuất trong một quốc gia cụ thể

Originating or produced within a particular country

Ví dụ
02

Thuộc về quê hương hoặc miền đất của chính mình.

Belonging to one’s own country or home native

Ví dụ
03

Liên quan đến công việc nội bộ của một quốc gia, đối lập với các vấn đề đối ngoại.

Relating to the internal affairs of a country as opposed to foreign affairs

Ví dụ