Bản dịch của từ Domestic sphere trong tiếng Việt
Domestic sphere

Domestic sphere(Noun)
Không gian xã hội thường liên quan đến vai trò và trách nhiệm của phụ nữ và việc chăm sóc gia đình.
The social space traditionally associated with the roles and responsibilities of women and family caretaking.
Một lĩnh vực mà các mối quan tâm gia đình và nội trợ chiếm ưu thế hơn các hoạt động chuyên môn hoặc công cộng.
A realm in which domestic and family-oriented concerns dominate over professional or public activities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "domestic sphere" thường được sử dụng để chỉ không gian cá nhân ẩn dụ, nơi diễn ra các hoạt động gia đình và xã hội, điển hình như chăm sóc con cái, quản lý công việc nhà và duy trì mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Ngữ nghĩa này thường liên quan đến các vấn đề giới tính và quyền lực trong xã hội. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết thuật ngữ này.
Khái niệm "domestic sphere" thường được sử dụng để chỉ không gian cá nhân ẩn dụ, nơi diễn ra các hoạt động gia đình và xã hội, điển hình như chăm sóc con cái, quản lý công việc nhà và duy trì mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Ngữ nghĩa này thường liên quan đến các vấn đề giới tính và quyền lực trong xã hội. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng và viết thuật ngữ này.
