Bản dịch của từ Domestic sphere trong tiếng Việt

Domestic sphere

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic sphere(Noun)

dəmˈɛstɨk sfˈɪɹ
dəmˈɛstɨk sfˈɪɹ
01

Không gian riêng tư hoặc gia đình, nơi các thành viên tương tác và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.

This is a private or household environment where family members interact and family activities take place.

这是指家庭成员互动和家庭活动进行的私密空间或家庭环境。

Ví dụ
02

Không gian xã hội truyền thống gắn liền với vai trò và trách nhiệm của phụ nữ trong việc chăm sóc gia đình.

Social space often revolves around women's roles and responsibilities, especially in caring for the family.

社会空间通常涉及女性的角色与责任以及家庭照料的责任。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực mà các vấn đề gia đình và nội trợ chiếm ưu thế hơn công việc chuyên nghiệp hay hoạt động công cộng.

This is a sector where family and household concerns take precedence over professional or public activities.

一个以家庭和家务为主要关注点的领域,而非职业或公共事务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh