Bản dịch của từ Dominant gorilla trong tiếng Việt

Dominant gorilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dominant gorilla(Noun)

dˈɒmɪnənt ɡɔːrˈɪlɐ
ˈdɑmənənt ɡɝˈɪɫə
01

Gorila đực có thứ hạng cao nhất trong một nhóm xã hội của các chú gorilla

The dominant male gorilla holds the highest rank within a gorilla social group.

在一群大猩猩中地位最高的雄性大猩猩

Ví dụ
02

Một cá thể động vật thống trị, đặc biệt là con đực trong một nhóm

A dominant animal, especially the male, within a group.

在群体中占据主导地位的动物,特别是雄性动物

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ thành viên nổi bật nhất, quyền lực nhất hoặc có sức ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm

A term used to describe the most powerful or influential member within a group.

用来形容一个团体中最有实力或影响力成员的术语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa