Bản dịch của từ Don't ruffle feathers trong tiếng Việt

Don't ruffle feathers

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't ruffle feathers(Idiom)

dˈɒnt rˈʌfəl fˈɛðəz
ˈdɑnt ˈrəfəɫ ˈfɛðɝz
01

Làm ai đó khó chịu hoặc bực mình, thường bằng cách gây rắc rối hoặc bất đồng

To upset or annoy someone often by causing trouble or disagreement

Ví dụ

Don't ruffle feathers(Phrase)

dˈɒnt rˈʌfəl fˈɛðəz
ˈdɑnt ˈrəfəɫ ˈfɛðɝz
01

Khiến ai đó bực mình hoặc khó chịu thường bằng cách gây rắc rối hoặc mâu thuẫn

To avoid causing disturbance or conflict

Ví dụ