Bản dịch của từ Dopp kits trong tiếng Việt

Dopp kits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dopp kits(Phrase)

dˈɒp kˈɪts
ˈdɑp ˈkɪts
01

Một chiếc hộp hoặc túi du lịch thường làm bằng chất liệu chống thấm nước dùng để đựng đồ dùng cá nhân để chăm sóc bản thân.

A travel bag or suitcase is usually made from water-resistant materials, designed to carry personal care items.

一个旅行包或拉杆箱通常采用防水材质,用于装载个人护理用品。

Ví dụ
02

Một chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ vệ sinh cá nhân và các vật dụng cá nhân, đặc biệt khi đi du lịch.

A small bag used to carry personal hygiene items and other personal belongings, especially when traveling.

一种用来装洗漱用品和个人物品的小包,尤其方便在旅途中携带。

Ví dụ
03

Một chiếc túi đựng đồ vệ sinh cá nhân di động, thường có khoá kéo và các ngăn nhỏ bên trong.

A travel toiletry bag usually has a zipper and multiple compartments.

一个便携的洗漱用品收纳袋,通常配有拉链和多个隔层

Ví dụ