Bản dịch của từ Dopp kits trong tiếng Việt
Dopp kits
Phrase

Dopp kits(Phrase)
dˈɒp kˈɪts
ˈdɑp ˈkɪts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc hộp đựng đồ dùng cá nhân nhỏ gọn, thường có khóa kéo và các ngăn riêng chia nhỏ
A travel toiletry bag usually has a zipper and multiple compartments.
一个旅行手提包,通常带拉链和多个隔层,用来放洗漱用品。
Ví dụ
