Anh - Việt

Bản dịch của từ Dopy trong tiếng Việt

dopy

IdiomAdjective

dopy (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Từ lóng “dopy as a toad” miêu tả ai đó rất ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc khờ dại — giống như gọi là “ngu như một con cóc”.

dopy as a toad meaning very foolish or silly.

Ví dụ
Anh ấy hành động rất ngốc nghếch trong sự kiện xã hội tuần trước.He acted dopy as a toad during the social event last week.
Cô ấy không muốn có vẻ ngốc nghếch trong các cuộc thảo luận.She didn't want to seem dopy as a toad in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dopy (Adjective)

/dˈoʊpi/
/dˈoʊpi/
AI

Nghĩa 01

Ngây ngô, ngốc nghếch; thiếu thông minh hoặc hành động một cách ngu ngốc, ngớ ngẩn.

Foolish or silly lacking intelligence.

Ví dụ
Một số người đưa ra những bình luận ngốc nghếch trong các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.Some people make dopy comments during serious social discussions.
Anh ấy không phải lúc nào cũng hiểu; ý tưởng của anh ấy thường ngốc nghếch.He does not always understand; his ideas are often dopy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mệt mỏi hoặc thiếu tỉnh táo, phản ứng chậm và ít năng lượng; có vẻ lờ đờ, uể oải.

Characterized by a lack of alertness or energy.

Ví dụ
Nhiều sinh viên uể oải đã gặp khó khăn khi tham gia sự kiện xã hội tuần trước.Many dopy students struggled to participate in the social event last week.
Không khí uể oải trong cuộc họp không khuyến khích thảo luận giữa các tham dự viên.The dopy atmosphere during the meeting did not encourage discussion among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảm thấy mệt, lờ đờ, uể oải và như choáng váng nhẹ — đầu óc không tỉnh táo, hành động chậm chạp.

Tired or sluggish in a daze.

Ví dụ
Sau cuộc họp dài, tôi cảm thấy mệt mỏi và không tập trung.After the long meeting, I felt dopy and unfocused.
Cô ấy không mệt mỏi; cô ấy rất tỉnh táo trong các cuộc thảo luận.She is not dopy; she is very alert during discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh