Bản dịch của từ Double-edged sword trong tiếng Việt

Double-edged sword

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double-edged sword(Phrase)

dˈʌbəlˌɛdʒd swˈɜːd
ˈdəbəɫˈɛdʒd ˈswɝd
01

Một tình huống hoặc quyết định có cả mặt tích cực và tiêu cực

A situation or decision that has both positive and negative consequences.

一个既有好处也有坏处的情况或决策

Ví dụ
02

Một phép ẩn dụ chỉ ra rằng điều gì đó mang lại lợi ích cũng như mặt trái của nó

A metaphor suggests that something has both positive and negative effects.

这是一种比喻,表示某事既有好处也有坏处的影响。

Ví dụ
03

Điều gì đó có thể mang lại lợi ích trong một hoàn cảnh nhưng lại gây hại trong hoàn cảnh khác.

Something that might be beneficial in one context could become a liability in another.

在某些情况下有益的东西,到了另一些情况下却可能变成有害的东西

Ví dụ