Bản dịch của từ Double helix trong tiếng Việt

Double helix

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double helix(Noun)

dˈʌbl hˈilɪks
dˈʌbl hˈilɪks
01

Hai xoắn ốc song song quấn quanh một trục chung.

A pair of parallel helices intertwined about a common axis.

两个螺旋平行缠绕在一个共同的轴线上。

Ví dụ
02

Cấu trúc của DNA, bao gồm hai chuỗi xoắn quanh nhau.

The structure of DNA, consisting of two strands that twist around each other.

DNA的结构由两条链缠绕在一起形成螺旋

Ví dụ
03

Bất kỳ cấu trúc xoắn hai dây nào.

Any two-stranded helical structure.

任何双绞线结构都可以。

Ví dụ