Bản dịch của từ Double helix trong tiếng Việt
Double helix

Double helix (Noun)
The DNA structure resembles a double helix, crucial for genetic studies.
Cấu trúc DNA giống như một chuỗi xoắn kép, rất quan trọng cho nghiên cứu di truyền.
A double helix does not represent social relationships accurately.
Một chuỗi xoắn kép không đại diện chính xác cho các mối quan hệ xã hội.
Can you explain how a double helix relates to social behavior?
Bạn có thể giải thích cách mà chuỗi xoắn kép liên quan đến hành vi xã hội không?
The double helix shape of DNA holds genetic information for humans.
Hình dạng double helix của DNA chứa thông tin di truyền cho con người.
The double helix does not change in different human DNA samples.
Double helix không thay đổi trong các mẫu DNA người khác nhau.
What does the double helix represent in human genetics?
Double helix đại diện cho điều gì trong di truyền học của con người?
The DNA's double helix is crucial for genetic information transfer.
Chuỗi xoắn kép của DNA rất quan trọng cho việc truyền thông tin di truyền.
The double helix does not represent social structures accurately.
Chuỗi xoắn kép không đại diện chính xác cho các cấu trúc xã hội.
Is the double helix an effective model for understanding social dynamics?
Chuỗi xoắn kép có phải là mô hình hiệu quả để hiểu về động lực xã hội không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp