Bản dịch của từ Douchebag trong tiếng Việt

Douchebag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Douchebag(Noun)

duʃˈeɪbɨɡ
duʃˈeɪbɨɡ
01

Một dụng cụ tiêm rửa âm đạo nhỏ (ống tiêm hoặc bình xịt) dùng để rửa bên trong âm đạo, thường được dùng như biện pháp tránh thai hoặc vệ sinh phụ khoa.

A small syringe for douching the vagina especially as a contraceptive measure.

用于清洗阴道的小注射器,常用作避孕措施。

Ví dụ
02

Người rất khó chịu, thô lỗ hoặc đáng khinh thường (thường là đàn ông) — người có hành vi kiêu ngạo, xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng người khác.

An obnoxious or contemptible person typically a man.

令人厌恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Douchebag (Noun)

SingularPlural

Douchebag

Douchebags

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh