syringe
syringe (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
syringe (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ hình ống có vòi và pittông hoặc bóng bóp dùng để hút vào và bơm ra chất lỏng dưới dạng tia mảnh; dùng để rửa vết thương, rửa khoang cơ thể hoặc, khi gắn kim rỗng, để tiêm hoặc rút dịch.
A tube with a nozzle and piston or bulb for sucking in and ejecting liquid in a thin stream used for cleaning wounds or body cavities or fitted with a hollow needle for injecting or withdrawing fluids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của syringe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ống tiêm nhiễm độc contaminated syringe | Cây kim tiêm bị ô nhiễm đã được sử dụng nhầm trong quá trình tiêm chủng. The contaminated syringe was accidentally used during the vaccination process. |
ống tiêm bẩn dirty syringe | Cây kim dirty được tìm thấy trong thùng rác. The dirty syringe was found in the trash can. |
kim tiêm sạch clean syringe | Y tá đã sử dụng một ống tiêm sạch để tiêm vắc xin cho các trẻ em tại trung tâm y tế. The nurse used a clean syringe to give the vaccine to the children at the health center. |
ống tiêm thủy tinh glass syringe | Trong lớp học xã hội, giáo viên đã cho xem một ống tiêm thủy tinh từ năm 1950 để giải thích các dụng cụ y tế cũ. In the social studies class, the teacher showed a glass syringe from 1950 to explain old medical tools. |
ống tiêm vài lần disposable syringe | Ống tiêm dùng một lần thường được sử dụng trong các cơ sở y tế để tiêm chủng. Disposable syringes are commonly used in medical facilities for vaccinations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syringe (tiêm) là một dụng cụ y tế dùng để hút hoặc tiêm chất lỏng vào hoặc ra khỏi cơ thể. Nó thường bao gồm một ống hình trụ và một piston để tạo ra áp lực. Trong tiếng Anh, "syringe" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, từ "needle" (kim tiêm) thường được sử dụng cùng với "syringe" để chỉ phần kim của dụng cụ. "Syringe" được đánh giá là thiết bị thiết yếu trong y tế, đặc biệt trong tiêm vắc-xin và các loại thuốc.