Bản dịch của từ Downrange trong tiếng Việt

Downrange

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downrange(Adverb)

dˈaʊnɹˈeɪndʒ
dˈaʊnɹˈeɪndʒ
01

(trạng từ) Di chuyển hoặc bay theo hướng xa khỏi vị trí phóng/khởi hành và tiến về phía mục tiêu; chỉ hướng đi của tên lửa, vật thể bay hoặc pha phóng vào không gian khi nó đi về phía mục tiêu.

Of a missile space launch etc traveling in a specified direction away from the launch site and toward the target.

沿着特定方向远离发射地点的飞行,直达目标。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh