Bản dịch của từ Drama queen trong tiếng Việt

Drama queen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drama queen(Noun)

dɹˈɑmə kwˈin
dɹˈɑmə kwˈin
01

Một người thường xuyên phóng đại cảm xúc và phản ứng của mình thường được dùng để mô tả ai đó phản ứng quá mức với các tình huống.

They tend to dramatize their emotions and reactions; it's often used to describe someone who overreacts to situations.

有人喜欢将自己的情绪和反应夸张化,常用来形容那些在面对情况时反应过激的人。

Ví dụ
02

Một người dễ bị xúc cảm quá mức.

He tends to reveal his emotions too openly.

有人情绪表达得过于明显。

Ví dụ
03

Người thích gây chú ý bằng những hành xử kịch tính, cảm xúc quá mức.

Someone seeking attention through exaggerated behavior.

有人通过夸张的表现来吸引注意力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh