dreaded
dreaded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả người có hoặc đang để tóc bện củ hành (dreadlocks) — tức là tóc được xoắn/bện thành từng búi dài giống sợi.
Having or wearing dreadlocks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dreaded" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi, lo lắng hay sự kinh tởm mãnh liệt. Trong tiếng Anh British và American, từ này có hình thức viết giống nhau và nghĩa cũng không khác biệt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường phát âm một cách nhanh chóng hơn, trong khi người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn đạt cảm xúc tiêu cực liên quan đến những tình huống, sự kiện hoặc cá nhân mà người nói ngại ngùng hay lo lắng.