Anh - Việt

Bản dịch của từ Dreaded trong tiếng Việt

dreaded

Adjective

dreaded (Adjective)

/dɹˈɛdɪd/
/dɹˈɛdɪd/
AI

Nghĩa 01

Gây ra nỗi sợ hãi, kinh hoàng hoặc lo lắng mạnh; khiến người ta cảm thấy rất đáng sợ.

Causing fear dread or terror.

Ví dụ
Kỳ thị xã hội đáng sợ ảnh hưởng đến nhiều người tìm kiếm hỗ trợ tâm thần.The dreaded social stigma affects many people seeking mental health support.
Nhiều người không cảm thấy áp lực đáng sợ từ kỳ vọng xã hội.Many do not feel the dreaded pressure of social expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả người có hoặc đang để tóc bện củ hành (dreadlocks) — tức là tóc được xoắn/bện thành từng búi dài giống sợi.

Having or wearing dreadlocks.

Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ kiểu tóc dread của cô tại sự kiện xã hội.Many people admired her dreaded hairstyle at the social event.
Anh ấy không thích kiểu tóc dread cho buổi phỏng vấn xin việc.He did not like the dreaded look for his job interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh