Bản dịch của từ Dreadful life trong tiếng Việt

Dreadful life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dreadful life(Noun)

drˈɛdfəl lˈaɪf
ˈdrɛdfəɫ ˈɫaɪf
01

Một trạng thái sống gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo âu

A state of living that causes fear or anxiety

Ví dụ
02

Một cuộc sống đầy rẫy nỗi khổ cực hoặc đau đớn.

A life characterized by extreme distress or suffering

Ví dụ
03

Một cuộc sống u ám và thiếu niềm vui.

An existence that is bleak and without joy

Ví dụ