Bản dịch của từ Dress vividly trong tiếng Việt

Dress vividly

Noun [U/C] Verb Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dress vividly(Noun)

drˈɛs vˈɪvɪdli
ˈdrɛs ˈvɪvɪdɫi
01

Phong cách ăn mặc dành riêng cho những dịp hoặc mục đích đặc biệt

A style of dress is worn for a specific occasion or purpose.

一种特定场合或目的穿着的服装风格。

Ví dụ
02

Trang phục liền thân dành cho phụ nữ hoặc bé gái, che kín toàn bộ cơ thể và kéo dài xuống chân.

A one-piece garment for women or young girls that covers the body and extends down to the feet.

一件连体衣,适合女性或女孩穿着,包裹全身并一直延伸到腿部

Ví dụ
03

Cách mà ai đó hoặc cái gì đó được ăn mặc hoặc trang trí

The way someone or something is dressed or decorated.

一个人或物品的穿着方式或装饰风格。

Ví dụ

Dress vividly(Verb)

drˈɛs vˈɪvɪdli
ˈdrɛs ˈvɪvɪdɫi
01

Trang trí hoặc làm đẹp theo một phong cách đặc biệt

A style of dress worn for a specific occasion or purpose.

一种服装风格是为特定场合或目的而穿的。

Ví dụ
02

Mặc quần áo hoặc cung cấp quần áo cho ai đó

A one-piece outfit for women or young girls that fits snugly and extends down to the ankles.

这是一套贴身的连体衣,适合女性或女童穿着,紧贴身体,垂到脚踝。

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang trí thêm

The way a person or an object is dressed up or decorated

一个人或物被装扮或装饰的方式。

Ví dụ

Dress vividly(Adjective)

drˈɛs vˈɪvɪdli
ˈdrɛs ˈvɪvɪdɫi
01

Sinh động, dễ hiểu hoặc mang tính mạnh mẽ trong ý nghĩa

The way a person or an object is dressed up or decorated.

意思富有表现力、充满生气或具有强烈力量的

Ví dụ
02

Màu sắc sặc sỡ, nổi bật và gây ấn tượng mạnh về thị giác

A one-piece outfit for women or young girls that fits snugly and extends all the way down past the legs.

这是一套连身衣,适合女性或少女穿着,紧贴身体并一直延伸到脚踝。

Ví dụ
03

Đầy sức sống hoặc mãnh liệt, thể hiện qua sự rõ nét hoặc rực rỡ sáng chói

A style of dress worn for a specific occasion or purpose.

一种为特定场合或目的而穿着的着装风格。

Ví dụ

Dress vividly(Adverb)

drˈɛs vˈɪvɪdli
ˈdrɛs ˈvɪvɪdɫi
01

Với hình ảnh sống động hoặc những hình ảnh kích thích các giác quan một cách mạnh mẽ

A type of clothing worn for a special occasion or purpose.

使用生动的比喻或强烈唤起感官的意象

Ví dụ
02

Một cách rất sặc sỡ và rực rỡ.

A one-piece outfit for women or young girls that covers the body and extends down to the feet.

这是一套连体衣,适合女性或女童穿着,覆盖全身并一直延伸到脚部。

Ví dụ
03

Một cách rõ ràng và mạnh mẽ

The way a person or object is dressed or decorated.

一个人或一件东西的穿着方式或装扮方式。

Ví dụ