Bản dịch của từ Dress vividly trong tiếng Việt
Dress vividly

Dress vividly(Noun)
Dress vividly(Verb)
Trang trí hoặc làm đẹp theo một phong cách đặc biệt
A style of dress worn for a specific occasion or purpose.
一种服装风格是为特定场合或目的而穿的。
Mặc quần áo hoặc cung cấp quần áo cho ai đó
A one-piece outfit for women or young girls that fits snugly and extends down to the ankles.
这是一套贴身的连体衣,适合女性或女童穿着,紧贴身体,垂到脚踝。
Làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hơn bằng cách trang trí thêm
The way a person or an object is dressed up or decorated
一个人或物被装扮或装饰的方式。
Dress vividly(Adjective)
Sinh động, dễ hiểu hoặc mang tính mạnh mẽ trong ý nghĩa
The way a person or an object is dressed up or decorated.
意思富有表现力、充满生气或具有强烈力量的
Màu sắc sặc sỡ, nổi bật và gây ấn tượng mạnh về thị giác
A one-piece outfit for women or young girls that fits snugly and extends all the way down past the legs.
这是一套连身衣,适合女性或少女穿着,紧贴身体并一直延伸到脚踝。
Đầy sức sống hoặc mãnh liệt, thể hiện qua sự rõ nét hoặc rực rỡ sáng chói
A style of dress worn for a specific occasion or purpose.
一种为特定场合或目的而穿着的着装风格。
Dress vividly(Adverb)
Với hình ảnh sống động hoặc những hình ảnh kích thích các giác quan một cách mạnh mẽ
A type of clothing worn for a special occasion or purpose.
使用生动的比喻或强烈唤起感官的意象
Một cách rất sặc sỡ và rực rỡ.
A one-piece outfit for women or young girls that covers the body and extends down to the feet.
这是一套连体衣,适合女性或女童穿着,覆盖全身并一直延伸到脚部。
Một cách rõ ràng và mạnh mẽ
The way a person or object is dressed or decorated.
一个人或一件东西的穿着方式或装扮方式。
