Anh - Việt

Bản dịch của từ Dribbler trong tiếng Việt

dribbler

NounNoun CountableVerb

dribbler (Noun)

/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật chảy nước bọt hoặc nước (ví dụ: em bé, người đang chảy dãi, hoặc quả bóng bị rỉ nước). Trong thể thao (như bóng đá, bóng rổ) “dribbler” còn chỉ người điều khiển bóng khéo léo.

a person or thing that dribbles.

Ví dụ
Người dribbler tài năng đã làm mọi người ngạc nhiên tại giải bóng rổ địa phương.The skilled dribbler amazed everyone at the local basketball tournament.
Bạn tôi không phải là một người dribbler giỏi trong các trận đấu bóng đá của chúng tôi.My friend is not a good dribbler during our soccer matches.

dribbler (Noun Countable)

/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI

Nghĩa 01

Một lượng nước nhỏ chảy từng giọt hoặc thành dòng rất nhỏ; vết nước chảy rỉ rả.

a small stream or trickle of liquid.

Ví dụ
Dòng nước nhỏ từ vòi rất khó chịu hôm qua.The dribbler of water from the faucet was very annoying yesterday.
Hôm nay không có dòng nước nhỏ nào rỉ ra ở vườn hàng xóm.There is no dribbler leaking in my neighbor's garden today.

dribbler (Verb)

/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI

Nghĩa 01

(dùng cho chất lỏng) chảy nhỏ giọt hoặc chảy thành dòng mỏng; rỉ ra từng giọt hoặc chảy thành lạch nhỏ.

of a liquid to flow or fall in small drops or to move in a thin stream.

Ví dụ
Máy nhỏ giọt nước đã tạo ra một hình mẫu đẹp trên vỉa hè.The water dribbler created a beautiful pattern on the pavement.
Vòi nước không nhỏ giọt khi đã được tắt.The faucet does not dribble water when it is turned off.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh