dribbler
NounNoun CountableVerb
dribbler (Noun)
/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI
Ví dụ
Người dribbler tài năng đã làm mọi người ngạc nhiên tại giải bóng rổ địa phương.The skilled dribbler amazed everyone at the local basketball tournament.
Bạn tôi không phải là một người dribbler giỏi trong các trận đấu bóng đá của chúng tôi.My friend is not a good dribbler during our soccer matches.
dribbler (Noun Countable)
/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI
Ví dụ
Dòng nước nhỏ từ vòi rất khó chịu hôm qua.The dribbler of water from the faucet was very annoying yesterday.
Hôm nay không có dòng nước nhỏ nào rỉ ra ở vườn hàng xóm.There is no dribbler leaking in my neighbor's garden today.
dribbler (Verb)
/dɹˈɪblɚ/
/dɹˈɪblɚ/
AI
Ví dụ
Máy nhỏ giọt nước đã tạo ra một hình mẫu đẹp trên vỉa hè.The water dribbler created a beautiful pattern on the pavement.
Vòi nước không nhỏ giọt khi đã được tắt.The faucet does not dribble water when it is turned off.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dribbler" là một danh từ được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá và bóng rổ, để chỉ một cầu thủ có khả năng lừa bóng vượt trội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "dribbler" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và phong cách thể thao phổ biến. Từ này không có biến thể giao tiếp khác biệt về âm thanh, nhưng có thể được hiểu theo những sắc thái hành động khác nhau tùy thuộc vào môn thể thao.