Bản dịch của từ Drilling tool trong tiếng Việt

Drilling tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drilling tool(Noun)

drˈɪlɪŋ tˈuːl
ˈdrɪɫɪŋ ˈtuɫ
01

Một dụng cụ dùng để khoan lỗ trên các vật liệu cứng như gỗ, kim loại hoặc nhựa.

A tool used for drilling holes in hard materials such as wood, metal, or plastic.

这是一种用来在木材、金属或塑料等硬质材料上钻孔的工具。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ phổ biến để chỉ các loại dụng cụ dùng trong xây dựng mỏ hoặc gia công kim loại.

A common term for many tools used in mining, construction, or metalworking.

这是一个常用术语,指的是煤矿、建筑或金属加工中使用的多种工具。

Ví dụ
03

Bất kỳ dụng cụ nào được thiết kế riêng để phục vụ cho các hoạt động khoan

Any tool specifically designed for drilling operations.

专为钻井作业设计的工具

Ví dụ