Bản dịch của từ Drip campaign trong tiếng Việt
Drip campaign
Noun [U/C]

Drip campaign(Noun)
dɹˈɪp kæmpˈeɪn
dɹˈɪp kæmpˈeɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình nhằm xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng qua việc tương tác dần dần.
This is a process designed to build relationships with potential customers through gradual engagement.
这个流程旨在通过逐步建立联系,逐渐与潜在客户建立关系。
Ví dụ
