Anh - Việt

Bản dịch của từ Drip campaign trong tiếng Việt

drip campaign

Noun

drip campaign (Noun)

/dɹˈɪp kæmpˈeɪn/
/dɹˈɪp kæmpˈeɪn/
AI

Nghĩa 01

Một chiến lược tiếp thị liên quan đến việc gửi một loạt email tự động đến khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng theo thời gian.

A marketing strategy that involves sending a series of automated emails to prospects or customers over time.

Ví dụ

Nghĩa 02

Một quy trình được thiết kế để xây dựng mối quan hệ với khách hàng tiềm năng thông qua sự gắn kết dần dần.

A process designed to build relationships with potential customers through gradual engagement.

Ví dụ

Nghĩa 03

Một phương pháp truyền đạt thông điệp tiếp thị vào những khoảng thời gian được lập lịch để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.

A method of communicating marketing messages at scheduled intervals to nurture leads.

Ví dụ