Bản dịch của từ Drop into someone's lap trong tiếng Việt
Drop into someone's lap
Idiom

Drop into someone's lap (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhận được điều gì đó một cách bất ngờ hoặc không cần nỗ lực.
To receive something unexpectedly or without effort.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có được điều gì đó một cách tình cờ.
To come into possession of something by chance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
