ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drop of
Một thứ gì đó nhỏ bé hoặc không đáng kể về số lượng hoặc tác động
Something that is only minimal or negligible in quantity or impact
微不足道的事情,影响或数量都很小
Một lượng nhỏ chất lỏng như nước có hình dạng cầu
A small amount of liquid like water takes on a spherical shape
像水这样的少量液体呈球形。
Từ bỏ hoặc ngừng làm điều gì đó
Give up or stop doing something
放弃或停止某事