Bản dịch của từ Dry hair trong tiếng Việt

Dry hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry hair(Noun)

dɹˈaɪ hˈɛɹ
dɹˈaɪ hˈɛɹ
01

Tóc thiếu độ ẩm hoặc quá giòn.

Hair that lacks moisture or is excessively brittle.

Ví dụ
02

Tình trạng tóc không được cấp ẩm, dẫn đến rối và dễ gãy.

A condition of hair that is not hydrated, leading to frizz and breakage.

Ví dụ
03

Tóc có vẻ xỉn màu và không có sức sống do thiếu độ ẩm.

Hair that appears dull and lifeless due to lack of moisture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh