Bản dịch của từ Frizz trong tiếng Việt

Frizz

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frizz(Noun)

fɹɪz
fɹɪz
01

Tình trạng tóc bị xoăn tít, tạo thành một khối tóc nhỏ, dầy và rối (những lọn nhỏ, chặt gọi là frizz).

The state of being formed into a mass of small tight curls.

小卷发的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frizz(Verb)

fɹɪz
fɹɪz
01

Hành động chà xát hoặc cạo miếng da mềm (chamois) hoặc loại da tương tự bằng đá bọt (pumice) hoặc dao cạo để làm sạch, làm bóng hoặc làm nhám bề mặt da.

Dress chamois or a similar leather with pumice or a scraping knife.

用浮石或刮刀擦拭绒面皮革。

Ví dụ
02

Làm cho tóc xoăn nhỏ, xù lại thành nhiều lọn nhỏ và hơi rối (thường là kiểu tóc có lọn chặt hoặc tóc bị xù).

Form hair into a mass of small tight curls.

使头发卷曲成小卷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ