Bản dịch của từ Pumice trong tiếng Việt
Pumice

Pumice (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pumice là một loại đá núi lửa nhẹ, được hình thành từ magma khi nó phụt ra từ lòng đất và thoát khí, tạo ra các bọt khí bên trong. Đặc điểm nổi bật của pumice là tính xốp và trọng lượng nhẹ, khiến nó có khả năng nổi trên nước. Trong tiếng Anh, pumice được sử dụng cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể xuất hiện các từ biến thể như "pumice stone" để chỉ cụ thể hơn về sản phẩm từ loại đá này.
Pumice là một loại đá núi lửa nhẹ, được hình thành từ magma khi nó phụt ra từ lòng đất và thoát khí, tạo ra các bọt khí bên trong. Đặc điểm nổi bật của pumice là tính xốp và trọng lượng nhẹ, khiến nó có khả năng nổi trên nước. Trong tiếng Anh, pumice được sử dụng cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể xuất hiện các từ biến thể như "pumice stone" để chỉ cụ thể hơn về sản phẩm từ loại đá này.
