Bản dịch của từ Drying rack trong tiếng Việt

Drying rack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drying rack(Noun)

drˈaɪɪŋ rˈæk
ˈdraɪɪŋ ˈræk
01

Một khung hoặc thiết bị được sử dụng để treo quần áo hoặc các vật dụng khác nhằm giúp chúng khô tự nhiên.

A frame or device used for holding clothes or other items so that they can air dry

Ví dụ
02

Một giá treo hoặc dây phơi quần áo để phơi khô.

An arrangement of wires or rods on which clothes are placed to dry

Ví dụ
03

Một cấu trúc dùng để làm khô các vật dụng, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

A structure for drying items typically made of wood or metal

Ví dụ