Bản dịch của từ Dual cases trong tiếng Việt

Dual cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual cases(Noun)

djˈuːəl kˈeɪsɪz
ˈduəɫ ˈkeɪsɪz
01

Trong các ngôn ngữ như Slovenia và Ả Rập, dạng kép có thể được dùng để thể hiện sự số lượng đôi.

In languages like Slovene and Arabic, the dual form can be used to express a specific quantity of two.

在斯洛文尼亚语和阿拉伯语这类语言中,双数形式经常用来表达事物的双重数量或双重概念。

Ví dụ
02

Trong ngành ngôn ngữ học, đây là dạng của một danh từ hoặc đại từ thể hiện hai sự vật thường được dùng trong một số ngôn ngữ nhất định.

In linguistics, it is a form of noun or pronoun that indicates two things, commonly used in certain languages.

在语言学中,这是一种指示两个事物的名词或代词的形式,在某些语言中常被使用。

Ví dụ
03

Thuật ngữ ngữ pháp chỉ về trường hợp thể hiện hai thực thể

A grammatical term referring to a case that represents two entities.

一个语法术语,指的是代表两个实体的语境或情况。

Ví dụ