Bản dịch của từ Dual cases trong tiếng Việt

Dual cases

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dual cases(Noun)

djˈuːəl kˈeɪsɪz
ˈduəɫ ˈkeɪsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ