Bản dịch của từ Dual cases trong tiếng Việt
Dual cases
Noun [U/C]

Dual cases(Noun)
djˈuːəl kˈeɪsɪz
ˈduəɫ ˈkeɪsɪz
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ ngữ pháp chỉ về trường hợp thể hiện hai thực thể
A grammatical term referring to a case that represents two entities.
一个语法术语,指的是代表两个实体的语境或情况。
Ví dụ
