Bản dịch của từ Dual champion trong tiếng Việt
Dual champion
Noun [U/C]

Dual champion(Noun)
djˈuːəl tʃˈæmpiən
ˈduəɫ ˈtʃæmpiən
Ví dụ
02
Một danh hiệu được trao cho một nhà vô địch trong hai thể loại hoặc hạng khác nhau
A designation given to a champion in two separate categories or divisions
Ví dụ
