Bản dịch của từ Due process trong tiếng Việt

Due process

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Due process(Noun)

ˈduˈproʊ.sɛs
ˈduˈproʊ.sɛs
01

Quy trình tố tụng công bằng — việc được xử lý công bằng theo hệ thống tư pháp bình thường, đặc biệt là quyền của công dân được hưởng thủ tục pháp lý đúng đắn và minh bạch trước khi bị trừng phạt hoặc tước quyền.

Fair treatment through the normal judicial system especially as a citizens right.

公正的法律程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Due process(Phrase)

ˈduˈproʊ.sɛs
ˈduˈproʊ.sɛs
01

Quy trình pháp lý hoặc thủ tục chính thức được công nhận nhằm đảm bảo mọi người được đối xử công bằng, có quyền được thông báo, được nghe và được xét xử theo luật.

Officially recognized way of doing things that gives everyone fair treatment.

公正的程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh