Bản dịch của từ Dug-out trong tiếng Việt

Dug-out

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dug-out(Noun)

dˈʌɡaʊt
ˈdəˈɡaʊt
01

Một loại thuyền dài làm từ việc đục rỗng một khối gỗ

A type of boat is made by hollowing out a piece of wood.

这是一种用空心木块制作而成的小艇。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thể thao dùng để chỉ khu vực nơi các cầu thủ chờ để vào sân thi đấu.

In sports, this term refers to the area where players wait before entering the field.

体育中的一个术语,指的是运动员们等待进入赛场的区域。

Ví dụ
03

Một nơi trú ẩn hoặc nhà nông cạn trong lòng đất thường dành cho binh sĩ hoặc vận động viên thể thao.

An underground shelter or hideout, often used by soldiers or athletes.

士兵或运动员常用的挖入地下、用作庇护所或住处的掩体

Ví dụ