Bản dịch của từ Dugong trong tiếng Việt

Dugong

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dugong(Noun)

dˈʌɡɒŋ
ˈduɡɔŋ
01

Một loài động vật ăn cỏ gặm cỏ dưới nước.

An herbivorous animal that grazes on underwater grasses

Ví dụ
02

Còn được biết đến với tên gọi là bò biển, đây là một loài được bảo vệ ở nhiều khu vực.

Also known as the sea cow it is a protected species in many areas

Ví dụ
03

Một loài động vật có vú lớn sống dưới nước, có quan hệ với loài manatee, chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm.

A large marine mammal related to the manatee found primarily in warm coastal waters

Ví dụ