Bản dịch của từ Dull shelter trong tiếng Việt
Dull shelter
Noun [U/C]

Dull shelter(Noun)
dˈʌl ʃˈɛltɐ
ˈdəɫ ˈʃɛɫtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cấu trúc mang lại sự che chở hoặc nơi trú ẩn
A structure that provides protection or shelter.
这是一个提供保护或避难所的结构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
