Bản dịch của từ Dull shelter trong tiếng Việt

Dull shelter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dull shelter(Noun)

dˈʌl ʃˈɛltɐ
ˈdəɫ ˈʃɛɫtɝ
01

Một nơi cung cấp sự tạm thời tránh khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm

A place that offers temporary shelter from bad weather or danger.

一个临时躲避恶劣天气或危险的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cấu trúc mang lại sự che chở hoặc nơi trú ẩn

A structure that provides protection or shelter.

这是一个提供保护或避难所的结构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thứ gì đó che đậy hoặc che phủ, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự an toàn hoặc bảo vệ

Something that covers or hides, often used metaphorically to refer to safety or protection.

某种遮盖或隐藏的东西,常用作比喻,表示安全或保护。

Ví dụ