Bản dịch của từ Dumbbell trong tiếng Việt
Dumbbell

Dumbbell (Noun)
She lifted a dumbbell in the gym to strengthen her muscles.
Cô ấy nâng một quả tạ trong phòng tập để tăng cơ bắp.
The fitness instructor demonstrated the proper way to use dumbbells.
Huấn luyện viên thể dục đã hướng dẫn cách sử dụng quả tạ đúng cách.
He bought a set of dumbbells to exercise at home regularly.
Anh ấy đã mua một bộ quả tạ để tập thể dục tại nhà đều đặn.
She lifted a dumbbell in the gym.
Cô ấy nâng một quả tạ trong phòng tập.
He bought a set of dumbbells for home workouts.
Anh ấy mua một bộ quả tạ cho việc tập ở nhà.
(xúc phạm) người ngu ngốc.
She called him a dumbbell for forgetting her birthday.
Cô gọi anh ta là một người ngốc vì quên sinh nhật của cô ấy.
The kids teased him, calling him a dumbbell during recess.
Những đứa trẻ trêu chọc anh ta, gọi anh ta là một người ngốc trong giờ nghỉ.
Don't be a dumbbell and listen to what others have to say.
Đừng là một người ngốc và hãy lắng nghe những gì người khác muốn nói.
She called him a dumbbell for forgetting their anniversary.
Cô gọi anh ấy là một người ngốc vì quên kỷ niệm của họ.
The kids teased Billy, calling him a dumbbell in class.
Những đứa trẻ chọc ghẹo Billy, gọi anh ta là một người ngốc trong lớp học.
Dạng danh từ của Dumbbell (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Dumbbell | Dumbbells |
Họ từ
Dumbbell là một thiết bị thể thao được sử dụng để tập luyện cơ bắp, thường có dạng hình trụ với trọng lượng cố định ở cả hai đầu. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Dumbbell thường được sử dụng trong các bài tập sức mạnh và phát triển cơ bắp, phù hợp cho mọi đối tượng từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp.
Từ "dumbbell" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "dumb" (câm) và "bell" (chuông). Thuật ngữ này ra đời vào thế kỷ 18 để chỉ một thiết bị luyện tập thể lực không phát ra âm thanh giống như chuông. Ban đầu, nó là một vật dụng dùng để rèn luyện sức mạnh mà không gây tiếng động, từ đó hình thành ý nghĩa hiện tại về một loại tạ dùng cho thể dục. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này làm nổi bật công dụng của nó trong việc phát triển cơ bắp mà không ồn ào.
Từ "dumbbell" thường xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh thể thao và sức khỏe. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động thể chất hoặc chương trình tập luyện. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "dumbbell" được nhắc đến khi thảo luận về các bài tập gym hoặc chế độ tập luyện cá nhân. Từ này mang tính chuyên ngành và phổ biến trong các bài viết liên quan đến thể hình.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp