Bản dịch của từ Dumbbell trong tiếng Việt

Dumbbell

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumbbell(Noun)

dˈʌmbɛl
dˈʌmbɛl
01

Từ lóng miệt thị chỉ một người ngu ngốc, dốt nát hoặc làm chuyện ngu ngốc (tương đương gọi ai đó là "đồ ngốc").

Derogatory A stupid person.

Ví dụ
02

Một dụng cụ tập tạ gồm một thanh ngắn có trọng lượng ở hai đầu, dùng để tập cơ bằng tay, vai hoặc ngực.

A weight training implement consisting of a short bar with weight counterpoised on each end.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dumbbell (Noun)

SingularPlural

Dumbbell

Dumbbells

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ